Thông tin chi tiết
Loại Xe
|
CPCD45
| |
Tải Trọng Nâng
|
kg
|
4500
|
Trọng Tâm Tải
|
mm
|
500
|
Loại Nhiên Liệu
|
Diesel
| |
Kiểu Xe
|
Ngồi Lái
| |
Loại Lốp
|
Lốp Hơi / Đặc
| |
Số Bánh Xe (Trước x Sau)
|
2x2
| |
Chiều Cao Nâng Lớn Nhất
|
mm
|
3000
|
Khoảng Nâng Tự Do
|
mm
|
150
|
Kích Thước Càng Nâng (Dài x rộng x dày)
|
mm
|
1070 *150 *55
|
Góc Nghiêng (trước/sau)
|
độ
|
6/12
|
Chiều dài xe (không có càng nâng)
|
mm
|
3110
|
Chiều Rộng Xe
|
mm
|
1480
|
Chiều Cao Khung Nâng
|
mm
|
2375
|
Chiều Cao Khung Nâng (khi nâng cao nhất)
|
mm
|
4200
|
Chiều Cao Cabin
|
mm
|
2290
|
Bán Kính Quay Vòng Tối Thiểu
|
mm
|
2740
|
Tốc độ di chuyển lớn nhất (có tải/ không tải)
|
km/h
|
24/24
|
Tốc độ nâng (có tải/ không tải)
|
mm/s
|
450/455
|
Tốc độ hạ (có tải/ không tải)
|
mm/s
|
595/595
|
Ứng suất lớn nhất (có tải/ không tải)
|
kg
|
1500/830
|
Khả năng leo dốc (có tải/ không tải)
|
%
|
16/18
|
Tổng khối lượng
|
kg
|
6800
|
Phân bố khối lượng khi có tải (trước/sau)
|
kg
|
9750/1550
|
Phân bố khối lượng khi không tải (trước/sau)
|
kg
|
2710/4090
|
Kích thước lốp xe - trước
|
300 - 15 - 20PR
| |
Kích thước lốp xe - sau
|
7.00 - 12 -12PR
| |
Chiều dài cơ sở
|
mm
|
1600
|
Khoảng cách tâm lốp (trước/sau)
|
mm
|
2000/2000
|
Khoảng sáng gầm xe
|
mm
|
158
|
Hệ thống phanh (chân /tay)
|
Thủy Lực/ cơ khí
| |
Ác Qui
|
V/Ah
|
2 - 12V/ 70Ah/20h
|
Loại động cơ
|
ISUZU 4JB1T- 100%Nhập khẩu từ Nhật
| |
Công suất
|
kW (Ps)/r.p.m
|
68 / 2000
|
Mô men
|
N.m(kg.m)/r.p.m
|
340/1400-1600
|
Số xy lanh
|
4
| |
Dung tích buồng cháy
|
L
|
4.4
|
Dung tích bình nhiên liệu
|
L
|
90
|
0 nhận xét:
Đăng nhận xét