Thông tin chi tiết
Loại Xe
|
CPCD35
| |
Tải Trọng Nâng
|
kg
|
3500
|
Trọng Tâm Tải
|
mm
|
500
|
Loại Nhiên Liệu
|
Diesel
| |
Kiểu Xe
|
Ngồi Lái
| |
Loại Lốp
|
Lốp Hơi/ Đặc
| |
Số Bánh Xe (Trước x Sau)
|
2x2
| |
Chiều Cao Nâng Lớn Nhất
|
mm
|
3000
|
Khoảng Nâng Tự Do
|
mm
|
305
|
Kích Thước Càng Nâng (Dài x rộng x dày)
|
mm
|
1070 x 150 x 50
|
Góc Nghiêng (trước/sau)
|
độ
|
6/12
|
Chiều dài xe (không có càng nâng)
|
mm
|
2713
|
Chiều Rộng Xe
|
mm
|
1225
|
Chiều Cao Khung Nâng
|
mm
|
2180
|
Chiều Cao Khung Nâng (khi nâng cao nhất)
|
mm
|
4250
|
Chiều Cao Cabin
|
mm
|
2090
|
Bán Kính Quay Vòng Tối Thiểu
|
mm
|
2420
|
Tốc độ di chuyển lớn nhất (có tải/ không tải)
|
km/h
|
19/19
|
Tốc độ nâng (có tải/ không tải)
|
mm/s
|
330/370
|
Tốc độ hạ (có tải/ không tải)
|
mm/s
|
350/400
|
Ứng suất lớn nhất (có tải/ không tải)
|
kg
|
1650/1000
|
Khả năng leo dốc (có tải/ không tải)
|
%
|
20/20
|
Tổng khối lượng
|
kg
|
4960
|
Phân bố khối lượng khi có tải (trước/sau)
|
kg
|
7760/700
|
Phân bố khối lượng khi không tải (trước/sau)
|
kg
|
2010/2950
|
Kích thước lốp xe - trước
|
28 * 9 -15
| |
Kích thước lốp xe - sau
|
6.50 - 10 -10PR
| |
Chiều dài cơ sở
|
mm
|
1700
|
Khoảng cách tâm lốp (trước/sau)
|
mm
| |
Khoảng sáng gầm xe
|
mm
| |
Hệ thống phanh (chân /tay)
|
Thủy Lực/ cơ khí
| |
Ác Qui
|
V/Ah
|
12V/80Ah
|
Loại động cơ
|
ISUZU C240 - 100% Nhập Khẩu Từ Nhật Bản
| |
Công suất
|
kW (Ps)/r.p.m
|
35(46)/2500
|
Mô men
|
N.m(kg.m)/r.p.m
|
210(21.4)/1600
|
Số xy lanh
|
4
| |
Dung tích buồng cháy
|
L
|
3.62
|
Dung tích bình nhiên liệu
|
L
|
60
|
0 nhận xét:
Đăng nhận xét