Loại Xe
CPCD20
Tải Trọng Nâng
kg
2000
Trọng Tâm Tải
mm
500
Loại Nhiên Liệu
Diesel
Kiểu Xe
Dạng Ngồi Lái
Loại Lốp
Lốp Đăc hoặc Hơi
Số Bánh Xe (Trước x Sau)
2x/2
Chiều Cao Nâng Lớn Nhất
mm
3000
Khoảng Nâng Tự Do
mm
155
Kích Thước Càng Nâng (Dài x rộng x dày)
mm
920x122x40
Góc Nghiêng (trước/sau)
độ
6/12
Chiều dài xe (không có càng nâng)
mm
2522
Chiều Rộng Xe
mm
1150
Chiều Cao Khung Nâng
mm
1995
Chiều Cao Khung Nâng (khi nâng cao nhất)
mm
4030
Chiều Cao Cabin
mm
2070
Bán Kính Quay Vòng Tối Thiểu
mm
2170
Tốc độ di chuyển lớn nhất (có tải/ không tải)
km/h
17/19
Tốc độ nâng (có tải/ không tải)
mm/s
530/550
Tốc độ hạ (có tải/ không tải)
mm/s
450/550
Ứng suất lớn nhất (có tải/ không tải)
kg
1700/830
Khả năng leo dốc (có tải/ không tải)
%
22/20
Tổng khối lượng
kg
3320
Phân bố khối lượng khi có tải (trước/sau)
kg
4730/590
Phân bố khối lượng khi không tải (trước/sau)
kg
1520/1800
Kích thước lốp xe - trước
7.00 - 12 -12PR
Kích thước lốp xe - sau
6.00 - 9 -10PR
Chiều dài cơ sở
mm
1600
Khoảng cách tâm lốp (trước/sau)
mm
970/970
Khoảng sáng gầm xe
mm
115
Hệ thống phanh (chân /tay)
Thủy Lực /cơ khí
Ác Qui
V/Ah
12V/80Ah
Loại động cơ
ISUZU C240 - 100% SX tại Nhật Bản
Công suất
kW (Ps)/r.p.m
35(46)/2500
Mô men
N.m(kg.m)/r.p.m
210(21.4)/1600
Số xy lanh
4
Dung tích buồng cháy
L
3.62
Dung tích bình nhiên liệu
L
60
0 nhận xét:
Đăng nhận xét