Thông tin chi tiết
Loại xe
|
CPCD10
| |
Tải trọng nâng
|
kg
|
1000
|
Trong tâm tải
|
mm
|
500
|
Tốc độ nâng (có/không tải)
|
mm/s
|
590/620
|
Khoảng di chuyển tự do
|
mm
|
131
|
Tốc độ di chuyển (có/không tải)
|
km/h
|
17/18
|
Bán kính quay vòng tối thiểu
|
mm
|
1870
|
Khả năng leo dốc (có /không tải)
|
%
|
42/25
|
Sức kéo (có/ không tải)
|
KN
|
17.8/6.9
|
Chiều cao cabin
|
mm
|
2140
|
Chiều cao khung nâng
|
mm
|
1995
|
Chiều cao nâng tối đa
|
mm
|
3000
|
Kích thước càng nâng (dai x rộng x dày)
|
mm
|
770X10X31
|
Cỡ lốp xe (trước/ sau)
|
6.50-10-10PR / 5.00 – 8- 8PR
| |
Loại động cơ
|
ISUZU C240 or KUBUTA V2403
| |
Công suất
|
KW(PS)/r.p.m
|
36.5/2600
|
Mô men
|
N.m(kg.m)/r.p.m)
|
160/1700
|
Tổng Khối lượng
|
kg
|
2220
|
Chiều dài xe (cả càng nâng)
|
mm
|
2936
|
Chiều rộng
|
mm
|
1075
|
0 nhận xét:
Đăng nhận xét