Thông tin chi tiết
Loại Xe
|
CPCD50
| |
Tải Trọng Nâng
|
kg
|
5000
|
Trọng Tâm Tải
|
mm
|
600
|
Loại Nhiên Liệu
|
Diesel
| |
Kiểu Xe
|
Dạng Ngồi Lái
| |
Loại Lốp
|
Lốp Hơi / Đặc
| |
Số Bánh Xe (Trước x Sau)
|
4x2
| |
Chiều Cao Nâng Lớn Nhất
|
mm
|
3000
|
Khoảng Nâng Tự Do
|
mm
|
200
|
Kích Thước Càng Nâng (Dài x rộng x dày)
|
mm
|
1220 x 150 x 55
|
Góc Nghiêng (trước/sau)
|
độ
|
3440
|
Chiều dài xe (không có càng nâng)
|
mm
|
4660
|
Chiều Rộng Xe
|
mm
|
1995
|
Chiều Cao Khung Nâng
|
mm
|
2500
|
Chiều Cao Khung Nâng (khi nâng cao nhất)
|
mm
|
4420
|
Chiều Cao Cabin
|
mm
|
2450
|
Bán Kính Quay Vòng Tối Thiểu
|
mm
|
3250
|
Tốc độ di chuyển lớn nhất (có tải/ không tải)
|
km/h
|
26/30
|
Tốc độ nâng (có tải/ không tải)
|
mm/s
|
500/550
|
Tốc độ hạ (có tải/ không tải)
|
mm/s
|
<600/>300
|
Ứng suất lớn nhất (có tải/ không tải)
|
kg
| |
Khả năng leo dốc (có tải/ không tải)
|
%
|
35/19
|
Tổng khối lượng
|
kg
|
7980
|
Phân bố khối lượng khi có tải (trước/sau)
|
kg
|
11660/1320
|
Phân bố khối lượng khi không tải (trước/sau)
|
kg
|
4010/3970
|
Kích thước lốp xe - trước
|
8.25 - 15 -14PR
| |
Kích thước lốp xe - sau
|
8.25 - 15 -14PR
| |
Chiều dài cơ sở
|
mm
|
2250
|
Khoảng cách tâm lốp (trước/sau)
|
mm
| |
Khoảng sáng gầm xe
|
mm
| |
Hệ thống phanh (chân /tay)
|
Thủy lực/ cơ khí
| |
Ác Qui
|
V/Ah
|
2/12/1980
|
Loại động cơ
|
Perkins - 100% nhập khẩu từ Anh
| |
Công suất
|
kW (Ps)/r.p.m
|
83.0/2200
|
Mô men
|
N.m(kg.m)/r.p.m
|
360/2200
|
Số xy lanh
|
4
| |
Dung tích buồng cháy
|
L
|
4.4
|
Dung tích bình nhiên liệu
|
L
|
140
|
0 nhận xét:
Đăng nhận xét