Kích Thước Càng Nâng (Dài x rộng x dày)
|
mm
|
920x100x35
|
Góc Nghiêng khung nâng (trước/sau)
|
độ
|
6/12
|
Chiều dài xe ( có càng nâng)
|
mm
|
3193
|
Chiều Rộng Xe
|
mm
|
1090
|
Chiều Cao Khung Nâng
|
mm
|
1995
|
Chiều Cao Khung Nâng (khi nâng cao nhất)
|
mm
|
4014
|
Chiều Cao Cabin
|
mm
|
2140
|
Bán Kính Quay Vòng Tối Thiểu
|
mm
|
1980
|
Tốc độ di chuyển lớn nhất (có tải/ không tải)
|
km/h
|
17/18
|
Tốc độ nâng (có tải/ không tải)
|
mm/s
|
590/650
|
Tốc độ hạ (có tải/ không tải)
|
mm/s
|
450/550
|
Ứng suất lớn nhất (có tải/ không tải)
|
kg
| |
Khả năng leo dốc (có tải/ không tải)
|
%
|
24/17
|
Tổng khối lượng
|
kg
|
2970
|
Phân bố khối lượng khi có tải (trước/sau)
|
kg
|
4060/660
|
Phân bố khối lượng khi không tải (trước/sau)
|
kg
|
1145/1835
|
Kích thước lốp xe - trước
|
6.50-10-10PR
| |
Kích thước lốp xe - sau
|
5.00-18-8PR
| |
Vệt bánh xe
|
mm
|
1410
|
Khoảng cách tâm lốp (trước/sau)
|
mm
|
930/930
|
Khoảng sáng gầm xe
|
mm
|
110
|
Hệ thống phanh (chân /tay)
|
Thủy Lực/ cơ khí
| |
Ác Qui
|
V/Ah
|
12x1/80
|
Loại động cơ
|
Nissan K15 - 100% SX tại Nhật
| |
Công suất
|
kW /r.p.m
|
23.6/2400
|
Mô men
|
N.m/r.p.m
|
103/1600
|
Số xy lanh
|
4
| |
Dung tích buồng cháy
|
L
|
1.5
|
Dung tích bình nhiên liệu
|
L
|
46
|
0 nhận xét:
Đăng nhận xét