AD (728x60)

Được tạo bởi Blogger.

Chủ Nhật, 30 tháng 11, 2014

XE NÂNG GA CPQD18

Share & Comment

Xe nâng ga  CPQD18

Kích Thước Càng Nâng (Dài x rộng x dày)
mm
920x100x35
Góc Nghiêng khung nâng  (trước/sau)
độ
6/12
Chiều dài xe ( có càng nâng)
mm
3193
Chiều Rộng Xe
mm
1090
Chiều Cao Khung Nâng
mm
1995
Chiều Cao Khung Nâng (khi nâng cao nhất)
mm
4014
Chiều Cao Cabin
mm
2140
Bán Kính Quay Vòng Tối Thiểu
mm
1980
Tốc độ di chuyển lớn nhất (có tải/ không tải)
km/h
17/18
Tốc độ nâng (có tải/ không tải)
mm/s
590/650
Tốc độ hạ (có tải/ không tải)
mm/s
450/550
Ứng suất lớn nhất (có tải/ không tải)
kg

Khả năng leo dốc (có tải/ không tải)
%
24/17
Tổng khối lượng
kg
2970
Phân bố khối lượng khi có tải (trước/sau)
kg
4060/660
Phân bố khối lượng khi không tải (trước/sau)
kg
1145/1835
Kích thước lốp xe - trước

6.50-10-10PR
Kích thước lốp xe - sau

5.00-18-8PR
Vệt bánh xe
mm
1410
Khoảng cách tâm lốp (trước/sau)
mm
930/930
Khoảng sáng gầm xe
mm
110
Hệ thống phanh (chân /tay)

Thủy Lực/ cơ khí
Ác Qui
V/Ah
12x1/80
Loại động cơ

Nissan K15 - 100% SX tại Nhật
Công suất
kW /r.p.m
23.6/2400
Mô men
N.m/r.p.m
103/1600
Số xy lanh

4
Dung tích buồng cháy
L
1.5
Dung tích bình nhiên liệu
L
46
Tags:

Written by

Gia Dụng Sông Diêm kinh doanh các mặt hàng thiết bị điện tử điện lạnh giá rẻ.Liên hệ shop 0943475556

0 nhận xét:

Đăng nhận xét

 

Điện Gia Dụng Hà Nội

tuyenideas@gmail.com

Tại sao chọn Điện Gia Dụng Hà Nội

- Sản phẩm đa dạng nhiều mẫu mã, chủng loại - Đảm bảo chất lượng tốt nhất - Hỗ trợ bảo hành dài hạn
Copyright © Gia Dụng HN