Thông tin chi tiết
Nhà Sản Xuất
|
ANHUI HELI CO.,LTD
| |
Loại Xe
|
CPQD10
| |
Tải Trọng Nâng
|
kg
|
1000
|
Trọng Tâm Tải
|
mm
|
500
|
Loại Nhiên Liệu
|
Gasoline
| |
Kiểu Xe
|
Dạng Ngồi Lái
| |
Loại Lốp
|
Lốp Đăc hoặc Hơi
| |
Số Bánh Xe (Trước x Sau)
|
2x/2
| |
Chiều Cao Nâng Lớn Nhất
|
mm
|
3000
|
Khoảng Nâng Tự Do
|
mm
|
150
|
Kích Thước Càng Nâng (Dài x rộng x dày)
|
mm
|
770x100x32
|
Góc Nghiêng khung nâng (trước/sau)
|
độ
|
6/12
|
Chiều dài xe ( có càng nâng)
|
mm
|
2936
|
Chiều Rộng Xe
|
mm
|
1075
|
Chiều Cao Khung Nâng
|
mm
|
1995
|
Chiều Cao Khung Nâng (khi nâng cao nhất)
|
mm
|
4017
|
Chiều Cao Cabin
|
mm
|
2140
|
Bán Kính Quay Vòng Tối Thiểu
|
mm
|
1870
|
Tốc độ di chuyển lớn nhất (có tải/ không tải)
|
km/h
|
17/18
|
Tốc độ nâng (có tải/ không tải)
|
mm/s
|
590/650
|
Tốc độ hạ (có tải/ không tải)
|
mm/s
|
450/550
|
Ứng suất lớn nhất (có tải/ không tải)
|
kg
| |
Khả năng leo dốc (có tải/ không tải)
|
%
|
37/22
|
Tổng khối lượng
|
kg
|
2300
|
Phân bố khối lượng khi có tải (trước/sau)
|
kg
|
2900/400
|
Phân bố khối lượng khi không tải (trước/sau)
|
kg
|
1040/1260
|
Kích thước lốp xe - trước
|
6.50-10-10PR
| |
Kích thước lốp xe - sau
|
5.00-18-8PR
| |
Vệt bánh xe
|
mm
|
1410
|
Khoảng cách tâm lốp (trước/sau)
|
mm
|
900/930
|
Khoảng sáng gầm xe
|
mm
|
110
|
Hệ thống phanh (chân /tay)
|
Thủy Lực /cơ khí
| |
Ác Qui
|
V/Ah
|
12x1/80
|
Loại động cơ
|
Nissan K15 - 100% SX tại Nhật
| |
Công suất
|
kW /r.p.m
|
23.6/2400
|
Mô men
|
N.m/r.p.m
|
103/1600
|
Số xy lanh
|
4
| |
Dung tích buồng cháy
|
L
|
1.5
|
Dung tích bình nhiên liệu
|
L
|
46
|
0 nhận xét:
Đăng nhận xét