Liên hệ : 0973 741 526
Model:
CPCD18
Tải trọng nâng:
1800 Kg
Chiều cao nâng:
3000 mm
Kích thước bao DxRxC:
3213 x 1070 x 1995
Tốc độ di chuyển :
13,5/14,5
Động cơ diesel:
Isuzu 240 PKJ
Công suât:
35 kw
Trọng lượng:
2890 Kg
Tình trạng:
Hàng mới
Đánh giá:
Thông tin chi tiết
1
|
Nhà sản xuất
| |
2
|
Model
|
CPCD18
|
3
|
Tải trọng nâng / Tâm tải
|
1.750 kg / 500mm
|
4
|
Độ cao nâng
|
3000mm
|
5
|
Động cơ Diesel (100% , sản xuất tại Nhật)
|
ISUZU240PKJ
|
6
|
Công suất
|
34.9 mã lực ở 2400 vòng/phút
|
7
|
Số xylanh
|
4 xylanh x 830cm3
|
8
|
Hệ thống thắng
|
Thủy lực
|
9
|
Hộp số tự động
|
1/1 POWER SHIFT
|
10
|
Bình ắc-qui
|
Ac-qui khô 12V/80Ah
|
11
|
Sức chứa của bình nhiên liệu
|
38L
|
12
|
Bánh xe (trước sau)
|
Bánh hơi , 2/2
|
KÍCH THƯỚC
| ||
13
|
Kích thước xe (DxRxC) có nĩa
|
3,213m x 1,070m x 1,995m
|
14
|
Kích thước càng nâng (DxRxD)
|
920mm x 100mm x 38mm
|
15
|
Độ nghiêng khung (trước/sau)
|
6/12 độ
|
16
|
Độ cao khung khi nâng hết cỡ
|
4030 mm
|
17
|
Độ cao khung cabin bảo vệ tài xế
|
1995mm
|
18
|
Kích thước bánh xe trước / sau
|
6.50 - 10 - 10 PR / 5.00 - 8 - 8 PR
|
19
|
Khoảng sáng gầm xe
|
155mm
|
20
|
Bán kính quay vòng xe tối thiểu
|
1.955mm
|
HOẠT ĐỘNG / TỐC ĐỘ
| ||
21
|
Tốc độ di chuyển có tải / không tải
|
13.5/14.5km/h
|
22
|
Tốc độ nâng có tải / không tải
|
590 / 650mm/giây
|
23
|
Tốc độ hạ có tải / không tải
|
450 / 550 mm/giây
|
24
|
Khả năng leo dốc tối đa có tải/ không tải
|
20% / 17%
|
TRỌNG LƯỢNG
| ||
26
|
Tổng trọng lượng xe
|
2.890kg
|
Tham khảo thêm các sản phẩm khác tại thư mục : xe nâng heli















0 nhận xét:
Đăng nhận xét